白薯干儿

bạch thự kiền nhi

Hán Việt: bạch thự kiền nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 薯 (thự) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khoai lang khô
  • Biên soạn ►See báishǔgān

Eng

  • Cihui 白薯乾兒 áishǔgānr ►See báishǔgān

Từ liên quan

Gần nghĩa

干儿子 · 白薯秧 · 白薯干