白费力 bạch phí lực Hán Việt: bạch phí lực Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 費 (phí) + 力 (lực)Hán Việtbạch phí lựcCấu tạo白 + 費 + 力 · bạch + phí + lực nghĩa thành phần: bạch + phí + lực Từ liên quan Gần nghĩa白费蜡 · 白費蠟 · 白费的 · 费力地 · 费力的 · 白费口舌 · 白費勁兒 · 白費口舌