白费口舌
bạch phí khẩu thiệt
Hán Việt: bạch phí khẩu thiệt · Pinyin: bái fèi kǒu shé
Tổng quan
KHẨU THIỆT phí lời
谈话一无所获。
Nghĩa
Việt
- Cihui phí lời
- Tần suất từ phí lời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谈话一无所获。
Hán Việt: bạch phí khẩu thiệt · Pinyin: bái fèi kǒu shé
KHẨU THIỆT phí lời
谈话一无所获。