白费的

bạch phí đích

Hán Việt: bạch phí đích

Tổng quan

không đem lại kết quả mong nuốn; không đem lại kết quả quyết định (thuốc...), không ăn thua, vô ích, bất lực

Cấu tạo: 白 (bạch) + 費 (phí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô ích

Từ liên quan

Gần nghĩa

白费蜡 · 白費蠟 · 白费口舌 · 白費勁兒 · 白費口舌 · 白费 · 白费唇舌 · 白费时间