白费时间

bạch phí thì gian

Hán Việt: bạch phí thì gian

Tổng quan

(từ lóng) chuyện dớ dẩn, (từ lóng) ăn nói dớ dẩn, làm trò dớ dẩn, làm trò hề

Cấu tạo: 白 (bạch) + 費 (phí) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốn thời gian

Từ liên quan

Gần nghĩa

白费口舌 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊