百一钟

bǎi yī zhōngbách nhất chung

Hán Việt: bách nhất chung · Pinyin: bǎi yī zhōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.春秋时齐国的一种税法。百石谷物税取一钟。钟﹐古量名﹐容六斛四斗。

Cấu tạo: 百 (bách) + 一 (nhất) + 鍾 (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时齐国的一种税法。百石谷物税取一钟。钟﹐古量名﹐容六斛四斗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

百一物 · 百一 · 百一供身 · 百一病惱 · 百一眾具 · 百一羯磨 · 百一詩 · 百一诗