百不爲多,一不爲少
Pinyin: bǎi bù wéi duō,yī bù wéi shǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 百 (bách) + 不 (bất) + 爲 (vi) + 多 (đa) + , + 一 (nhất) + 不 (bất) + 爲 (vi) + 少 (thiểu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指难得的好人或好东西。
Pinyin: bǎi bù wéi duō,yī bù wéi shǎo
Cấu tạo: 百 (bách) + 不 (bất) + 爲 (vi) + 多 (đa) + , + 一 (nhất) + 不 (bất) + 爲 (vi) + 少 (thiểu)