百年到老

bǎi nián dào lǎo bách niên đáo lão

Hán Việt: bách niên đáo lão · Pinyin: bǎi nián dào lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (niên) + (đáo) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝人夫妻相處恩愛一輩子。如:「祝賢伉儷百年到老。」《紅樓夢》第一○六回:「只願他過了門兩口子和順百年到老,我便安心了。」也作「百年偕老」、「百年諧老」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夫妻共同生活到老。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

白头偕老 · 百年偕老