百思不得其故

bǎi sī bù dé qí gù bách tư bất đắc kì cố

Hán Việt: bách tư bất đắc kì cố · Pinyin: bǎi sī bù dé qí gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tư) + (bất) + (đắc) + (kì) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百:多次;思:考虑,思考;故:原因。指经过百般思索仍旧不能找到其原因。