百思不得其解

bǎi sī bù dé qí jiě bách tư bất đắc kì giải

Hán Việt: bách tư bất đắc kì giải · Pinyin: bǎi sī bù dé qí jiě

Tổng quan

xem 百思不解

Cấu tạo: (bách) + (tư) + (bất) + (đắc) + (kì) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 百思不解

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百:多次;解:理解。百般思索也无法理解。
  • Tân Hoa Tự Điển 百多次;解理解。百般思索也无法理解。

Eng

  • CC-CEDICT see 百思不解[bai3 si1 bu4 jie3]
  • Cihui 百思不得其解 ǎisī-bùdéqíjiě f.e. remain puzzled after much pondering