百步五十步之间
bách bộ ngũ thập bộ chi gian
Hán Việt: bách bộ ngũ thập bộ chi gian · Pinyin: bǎi bù wǔ shí bù zhī jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 百 (bách) + 步 (bộ) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 步 (bộ) + 之 (chi) + 间 (gian)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逃跑一百步與逃跑五十步,位置之間相同,差距不大。見「五十步笑百步」條。01.宋.朱熹〈答項平父書〉其六:「此與告子之言雖若小異,然其實則百步五十步之間耳,以此相笑,是同浴而譏裸裎也。」<a name="五十步"> </a>