百無一失

bǎi wú yī shī bách vô nhất thất

Hán Việt: bách vô nhất thất · Pinyin: bǎi wú yī shī

Tổng quan

không có nguy cơ sai sót nào | không có rủi ro gì

Cấu tạo: (bách) + (vô) + (nhất) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có nguy cơ sai sót nào | không có rủi ro gì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容毫無差錯。唐.裴鉶《聶隱娘》:「一年後,刺猿狖百無一失。」也作「百不一失」、「百不一爽」。

Eng

  • CC-CEDICT no danger of anything going wrong|no risk at all
  • Cihui 百無一失 ǎiwúyīshī* f.e. no danger of anything going wrong

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

万无一失 · 百不一爽