皁甲

tạo giáp

Hán Việt: tạo giáp

Tổng quan

Quả bồ kết, thời xưa dùng nấu lên, nấu nước nhờ có bọt mà gội đầu cho sạch và thơm

Cấu tạo: 皂 (tạo) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả bồ kết

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲乙 · 甲亢 · 甲仙 · 甲克 · 甲兵 · 甲冑 · 甲剎 · 甲午