皇上不急太監急
hoàng thượng bất cấp thái giam cấp
Hán Việt: hoàng thượng bất cấp thái giam cấp · Pinyin: huáng shàng bù jí tài jiàn jí
Tổng quan
xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 上 (thượng) + 不 (bất) + 急 (cấp) + 太 (thái) + 監 (giam) + 急 (cấp)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急
Eng
- CC-CEDICT see 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]
- Cihui see 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急