皇家澳洲海軍

huáng jiā ào zhōu hǎi jūn hoàng gia úc châu hải quân

Hán Việt: hoàng gia úc châu hải quân · Pinyin: huáng jiā ào zhōu hǎi jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (gia) + (úc) + (châu) + (hải) + (quân)