皓溔

hào yǎo

Pinyin: hào yǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水流广大貌。

Cấu tạo: 皓 (hạo) + 溔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流广大貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皓月 · 皓白 · 皓首 · 皓齒 · 皓齿 · 皓1. · 皓2. · 皓布棍