皮層下失語症
bì tằng hạ thất ngữ chứng
Hán Việt: bì tằng hạ thất ngữ chứng · Pinyin: pí céng xià shī yǔ zhèng
Tổng quan
chứng mất ngôn ngữ dưới vỏ
Cấu tạo: 皮 (bì) + 層 (tằng) + 下 (hạ) + 失 (thất) + 語 (ngữ) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng mất ngôn ngữ dưới vỏ