皮開肉綻
bì khai nhục trán
Hán Việt: bì khai nhục trán · Pinyin: pí kāi ròu zhàn
Tổng quan
thịt da bị đánh đến rách toạc (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt da bị đánh đến rách toạc (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皮肉都裂开了。形容伤势严重。多指受残酷拷打。
- Tân Hoa Tự Điển 皮肉裂开(多形容被打伤重)周瑜用苦肉计打得黄盖皮开肉绽,鲜血迸流。
- Tân Hoa Tự Điển 绽裂开。皮肉都裂开了。形容伤势严重。多指受残酷拷打。
Eng
- CC-CEDICT flesh lacerated from corporal punishment (idiom)
- Cihui 皮開肉綻 íkāiròuzhàn f.e. flogging-lacerated skin