皮特凱恩群島
bì đặc khải ân quần đảo
Hán Việt: bì đặc khải ân quần đảo · Pinyin: pí tè kǎi ēn qún dǎo
Tổng quan
Quần đảo Pitcairn
Cấu tạo: 皮 (bì) + 特 (đặc) + 凱 (khải) + 恩 (ân) + 群 (quần) + 島 (đảo)
Nghĩa
Việt
- Cihui Quần đảo Pitcairn
Eng
- CC-CEDICT Pitcairn Islands
- Cihui Pitcairn Islands