皮特赫格塞斯
bì đặc hách cách tắc tư
Hán Việt: bì đặc hách cách tắc tư · Pinyin: pí tè hè gé sāi sī
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 特 (đặc) + 赫 (hách) + 格 (cách) + 塞 (tắc) + 斯 (tư)
Hán Việt: bì đặc hách cách tắc tư · Pinyin: pí tè hè gé sāi sī
Cấu tạo: 皮 (bì) + 特 (đặc) + 赫 (hách) + 格 (cách) + 塞 (tắc) + 斯 (tư)