皮箱炸彈事件
bì tương tạc đạn sự kiện
Hán Việt: bì tương tạc đạn sự kiện · Pinyin: pí xiāng zhà dàn shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 箱 (tương) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 事 (sự) + 件 (kiện)
Hán Việt: bì tương tạc đạn sự kiện · Pinyin: pí xiāng zhà dàn shì jiàn
Cấu tạo: 皮 (bì) + 箱 (tương) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 事 (sự) + 件 (kiện)