皮质形成

bì chất hình thành

Hán Việt: bì chất hình thành

Tổng quan

Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 形 (hình) + 成 (thành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道