皱纹的

trứu văn đích

Hán Việt: trứu văn đích

Tổng quan

nhăn, nhăn nheo, gợn sóng lăn tăn, nhàu (quần áo)

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 紋 (văn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

皱纹 · 皱纹多的 · 皱纹漆 · 皱纹管 · 皱纹形成 · 皱纹成像管