皺文 zhòu wén·trứu văn Hán Việt: trứu văn · Pinyin: zhòu wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皱纹。 Cấu tạo: 皺 (trứu) + 文 (văn)Pinyinzhòu wénHán Việttrứu vănCấu tạo皺 + 文 · trứu + văn nghĩa thành phần: trứu + văn Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文書 · 文人 · 文件 · 文體 · 文侩 · 文偃