皺縠

zhòu hútrứu hộc

Hán Việt: trứu hộc · Pinyin: zhòu hú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻指水面的微波。

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 縠 (hộc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皺折 · 皺摺 · 皱状 · 皱痕 · 皺眉 · 皺紋 · 皺縮 · 皱胃