皺縮
trứu súc
Hán Việt: trứu súc · Pinyin: zhòu suō
Tổng quan
nhăn nhúm
Nghĩa
Việt
- Cihui nhàu nát
- Tần suất từ làm nhàu, làm nhăn, làm uốn sóng
Eng
- Cihui to wrinkle; wrinkled up
- Tần suất từ to wrinkle; wrinkled up
Đức
- Handedict verschrumpeln
Hán Việt: trứu súc · Pinyin: zhòu suō
nhăn nhúm