盆會

bồn hội

Hán Việt: bồn hội

Tổng quan

(行事)盂蘭盆會之略稱。☸

Cấu tạo: 盆 (bồn) + 会 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (行事)盂蘭盆會之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党