盈余滚存

doanh dư cổn tồn

Hán Việt: doanh dư cổn tồn

Tổng quan

Cấu tạo: 盈 (doanh) + 餘 (dư) + 滾 (cổn) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi vào sổ
  • Biên soạn enter the surplus in the accounts

Eng

  • Cihui 盈餘滾存 íngyúgǔncún f.e. enter the surplus in the accounts

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚存利益 · 滚存资金 · 盈余调查