盈余调查

yíng yú diào chádoanh dư điều tra

Hán Việt: doanh dư điều tra · Pinyin: yíng yú diào chá

Tổng quan

Cấu tạo: 盈 (doanh) + 余 (dư) + 調 (điều) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác định lợi nhuận

Đức

  • Handedict Gewinnermittlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查研究 · 调查人员 · 调查地质 · 调查核实 · 调查结果 · 调查员 · 调查团 · 调查官