调查结果

diào chá jié guǒđiều tra kết quả

Hán Việt: điều tra kết quả · Pinyin: diào chá jié guǒ

Tổng quan

kết quả (điều tra, thăm dò)

Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 結 (kết) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết quả điều tra
  • Tần suất từ kết quả (điều tra, thăm dò)

Eng

  • Cihui results (of an investigation, poll)
  • Tần suất từ results (of an investigation, poll)

Đức

  • Handedict Befunde, Umfrageergebnisse

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查研究 · 结果实的 · 结果成为 · 调查人员 · 调查地质 · 调查核实 · 结果为 · 结果实