调查核实
điều tra hạch thật
Hán Việt: điều tra hạch thật · Pinyin: diào chá hé shí
Tổng quan
điều tra
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điều tra xác minh
- Tần suất từ điều tra , điều tra xác minh
Eng
- Cihui to investigate; investigation
- Tần suất từ to investigate; investigation