调查人员

diào chá rén yuánđiều tra nhân viên

Hán Việt: điều tra nhân viên · Pinyin: diào chá rén yuán

Tổng quan

nhân viên điều tra

Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người điều tra

Eng

  • Cihui investigator

Đức

  • Handedict Erforscher, Untersuchende

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查研究 · 调查地质 · 调查核实 · 调查结果 · 人员不足的 · 调查员 · 调查团 · 调查官