盎斯

àng sīáng tư

Hán Việt: áng tư · Pinyin: àng sī

Tổng quan

biến thể của 盎司[àng sī]

Cấu tạo: 盎 (áng) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ao-xơ

Eng

  • Cihui variant of 盎司

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯诺 · 斯須