盎格魯撒克遜

àng gé lǔ sā kè xùn áng cách lỗ tát khắc tốn

Hán Việt: áng cách lỗ tát khắc tốn · Pinyin: àng gé lǔ sā kè xùn

Tổng quan

người Anglo-Saxon

Cấu tạo: (áng) + (cách) + (lỗ) + (tát) + (khắc) + (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Anglo-Saxon

Eng

  • CC-CEDICT Anglo-Saxon (people)
  • Cihui Anglo-Saxon (people)