盎格鲁族

áng cách lỗ tộc

Hán Việt: áng cách lỗ tộc

Tổng quan

Cấu tạo: 盎 (áng) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 族 (tộc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盎格鲁 · 盎格鲁撒克逊 · 盎格鲁萨克逊 · 盎格鲁族人