盎格鲁 àng gé lǔ·áng cách lỗ Hán Việt: áng cách lỗ · Pinyin: àng gé lǔ Tổng quan Anglo- Cấu tạo: 盎 (áng) + 格 (cách) + 魯 (lỗ)Pinyinàng gé lǔHán Việtáng cách lỗTừ loạitínhCấu tạo盎 + 格 + 魯 · áng + cách + lỗ nghĩa thành phần: áng + cách + lỗ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Anglo-Tần suất từ Anglo-EngCihui Anglo-Tần suất từ Anglo- Từ liên quan Gần nghĩa格鲁派 · 格鲁吉亚 · 格鲁吉亚人 · 盎格鲁族 · 盎格鲁族人 · 格鲁伯 · 格鲁格 · 格鲁米特