監聽無線電臺

giam thính vô tuyến điện thai

Hán Việt: giam thính vô tuyến điện thai

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (thính) + (vô) + (tuyến) + (điện) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 監聽無線電臺 iāntīng wúxiàndiàntái n. monitoring station