监趸
giam độn
Hán Việt: giam độn · Pinyin: jiān dǔn
Tổng quan
tù nhân (tiếng Quảng Đông)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tù nhân
- Tần suất từ tù nhân (tiếng Quảng Đông)
Eng
- Cihui prisoner (Cantonese)
- Tần suất từ prisoner (Cantonese)
Hán Việt: giam độn · Pinyin: jiān dǔn
tù nhân (tiếng Quảng Đông)