蓋爾範德表示
cái nhĩ phạm đức biểu kì
Hán Việt: cái nhĩ phạm đức biểu kì · Pinyin: gài ěr fàn dé biǎo shì
Tổng quan
Cấu tạo: 蓋 (cái) + 爾 (nhĩ) + 範 (phạm) + 德 (đức) + 表 (biểu) + 示 (kì)
Hán Việt: cái nhĩ phạm đức biểu kì · Pinyin: gài ěr fàn dé biǎo shì
Cấu tạo: 蓋 (cái) + 爾 (nhĩ) + 範 (phạm) + 德 (đức) + 表 (biểu) + 示 (kì)