蓋爾範德表示

gài ěr fàn dé biǎo shì cái nhĩ phạm đức biểu kì

Hán Việt: cái nhĩ phạm đức biểu kì · Pinyin: gài ěr fàn dé biǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (nhĩ) + (phạm) + (đức) + (biểu) + (kì)