蓋施普倫茨河
cái thi phổ luân tì hà
Hán Việt: cái thi phổ luân tì hà · Pinyin: gài shī pǔ lún cí hé
Tổng quan
Cấu tạo: 蓋 (cái) + 施 (thi) + 普 (phổ) + 倫 (luân) + 茨 (tì) + 河 (hà)
Hán Việt: cái thi phổ luân tì hà · Pinyin: gài shī pǔ lún cí hé
Cấu tạo: 蓋 (cái) + 施 (thi) + 普 (phổ) + 倫 (luân) + 茨 (tì) + 河 (hà)