蓋特威克機場

gài tè wēi kè jī chǎng cái đặc uy khắc ki tràng

Hán Việt: cái đặc uy khắc ki tràng · Pinyin: gài tè wēi kè jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đặc) + (uy) + (khắc) + (ki) + (tràng)