盖章儿

cái chương nhi

Hán Việt: cái chương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 章 (chương) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng dấu
  • Biên soạn ►See gàizhāng

Eng

  • Cihui 蓋章兒 àizhāngr ►See gàizhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖章于 · 盖章人 · 盖章 · 盖章专业户