盗号

dào hàođạo hào

Hán Việt: đạo hào · Pinyin: dào hào

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【盜號・盗号】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to steal an online account"]]]}]

Cấu tạo: 盜 (đạo) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to steal an online account

Eng

  • Cihui to steal an online account
  • Tần suất từ to steal an online account

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕