盛德大业

thịnh đức đại nghiệp

Hán Việt: thịnh đức đại nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 德 (đức) + 大 (đại) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đức lớn nghiệp cả
  • Biên soạn 盛德大業 hèngdédàyè f.e. great virtues and magnificent achievements

Eng

  • Cihui 盛德大業 hèngdédàyè f.e. great virtues and magnificent achievements

Từ liên quan

Gần nghĩa

盛德遗范 · 盛德若愚 · 盛德不泯