盜貪

đạo tham

Hán Việt: đạo tham

Tổng quan

(術語)起竊盜業之貪欲。☸

Cấu tạo: 盗 (đạo) + 贪 (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)起竊盜業之貪欲。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

盗伐 · 盗刷 · 盗劫 · 盗匪 · 盗卖 · 盗印 · 盗取 · 盗号