盗刷

dào shuāđạo xoát

Hán Việt: đạo xoát · Pinyin: dào shuā

Tổng quan

rút tiền gian lận (từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác)

Cấu tạo: 盜 (đạo) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quẹt lậu
  • Google Alex v6 rút trộm
  • Tần suất từ rút tiền gian lận (từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác)

Eng

  • Cihui to fraudulently draw on (sb's credit card account)
  • Tần suất từ to fraudulently draw on (sb's credit card account)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣