監獄
giam ngục
Hán Việt: giam ngục · Pinyin: jiān yù
Tổng quan
nhà tù
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà tù
- Cihui giam ngục giam ngục ☆Nhà nhốt tội nhân. Cũng gọi là Giam thất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 囚禁罪犯的牢獄。如:「越獄逃犯終於又被抓回監獄了。」也稱為「笆籬子」、「監牢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监禁犯人的处所。
Eng
- CC-CEDICT prison
- Cihui prison
ja
- JMdict prison