盲人用領路狗
manh nhân dụng lĩnh lộ cẩu
Hán Việt: manh nhân dụng lĩnh lộ cẩu · Pinyin: máng rén yòng lǐng lù gǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 用 (dụng) + 領 (lĩnh) + 路 (lộ) + 狗 (cẩu)
Hán Việt: manh nhân dụng lĩnh lộ cẩu · Pinyin: máng rén yòng lǐng lù gǒu
Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 用 (dụng) + 領 (lĩnh) + 路 (lộ) + 狗 (cẩu)