直上云霄

zhí shàng yún xiāotrực thượng vân tiêu

Hán Việt: trực thượng vân tiêu · Pinyin: zhí shàng yún xiāo

Tổng quan

bay vút lên trời

Cấu tạo: 直 (trực) + 上 (thượng) + 雲 (vân) + 霄 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay lên trời
  • Tần suất từ bay vút lên trời
  • Biên soạn 直上雲霄 híshàngyúnxiāo f.e. soar to the sky

Eng

  • Cihui to soar into the sky
  • Tần suất từ 直上雲霄 híshàngyúnxiāo f.e. soar to the sky

Từ liên quan

Gần nghĩa

直上青云 · 直上直下 · 云霄飞车 · 云霄县 · 雲霄庵 · 直上青雲