直噴油發動機
trực phún du phát động ki
Hán Việt: trực phún du phát động ki · Pinyin: zhí pēn yóu fā dòng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 噴 (phún) + 油 (du) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)
Hán Việt: trực phún du phát động ki · Pinyin: zhí pēn yóu fā dòng jī
Cấu tạo: 直 (trực) + 噴 (phún) + 油 (du) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)